Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 购买

购买

gòu mǎi

HSK 4

Nghĩa

  • mua
  • mua sắm

Định nghĩa

购买是买方通过支付货币或其他代价取得物品或服务的行为。

Mua là hành động người mua trả tiền hoặc giá trị khác để nhận được hàng hóa hoặc dịch vụ.

Cách dùng

用于正式场合,表示买的意思,比“买”更书面化。常与商品、服务、股票等搭配。

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang nghĩa "mua", mang tính sách vở hơn từ "买". Thường kết hợp với hàng hóa, dịch vụ, cổ phiếu, v.v.

Ví dụ

  • 1 我打算购买一台新电脑。 (Tôi định mua một chiếc máy tính mới.)
  • 2 这家公司购买了大量原材料。 (Công ty này đã mua một lượng lớn nguyên liệu thô.)
  • 3 购买商品时请保留发票。 (Khi mua hàng, xin giữ lại hóa đơn.)
  • 4 他通过网上购买了很多书籍。 (Anh ấy đã mua nhiều sách qua mạng.)
  • 5 消费者有权要求退货,但需要提供购买凭证。 (Người tiêu dùng có quyền yêu cầu trả hàng, nhưng cần cung cấp chứng từ mua hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome