Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 购物

购物

gòu wù

HSK 4

Nghĩa

  • mua sắm

Định nghĩa

指购买商品或服务,通常指到商店、商场或网上选购东西的行为。

Chỉ hành vi mua hàng hóa hoặc dịch vụ, thường là đến cửa hàng, trung tâm thương mại hoặc mua sắm trực tuyến để chọn mua đồ.

Cách dùng

动词,常用作谓语,后面可接地点或对象,如“购物中心”、“网上购物”;也可作名词使用,如“购物清单”。注意:在汉语中“购物”强调“买东西”这个动作,而不是指具体商品。

Động từ, thường dùng làm vị ngữ, có thể kèm theo địa điểm hoặc đối tượng, như 'trung tâm mua sắm', 'mua sắm trực tuyến'; cũng có thể dùng như danh từ, như 'danh sách mua sắm'. Lưu ý: trong tiếng Trung, '购物' nhấn mạnh hành động 'mua đồ', không phải chỉ hàng hóa cụ thể.

Ví dụ

  • 1 我喜欢在周末去购物。 (Tôi thích đi mua sắm vào cuối tuần.)
  • 2 这家购物中心很大。 (Trung tâm mua sắm này rất lớn.)
  • 3 她正在网上购物。 (Cô ấy đang mua sắm trực tuyến.)
  • 4 购物前先列一个清单。 (Trước khi mua sắm, hãy lập một danh sách.)
  • 5 购物的时候要比较价格。 (Khi mua sắm, cần so sánh giá cả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản