贮藏
zhù cáng
Nghĩa
- cất trữ
- tích trữ
Định nghĩa
指把物品存放起来,以便以后使用。
Chỉ việc cất giữ đồ vật lại để dùng về sau.
Cách dùng
常用于书面语,表示储存粮食、货物、资料等,强调长时间保存。
Thường dùng trong văn viết, chỉ việc lưu trữ lương thực, hàng hóa, tài liệu, nhấn mạnh sự bảo quản lâu dài.
Ví dụ
- 1 这些粮食应当贮藏在地下仓库中。 (Số lương thực này nên được cất giữ trong kho dưới lòng đất.)
- 2 蔬菜在冬季需要适当的温度才能长期贮藏。 (Rau cần nhiệt độ thích hợp vào mùa đông mới có thể bảo quản lâu dài.)
- 3 这个房间用来贮藏旧书。 (Căn phòng này dùng để cất giữ sách cũ.)
- 4 科学家们正在研究如何更好地贮藏能源。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách dự trữ năng lượng tốt hơn.)
- 5 公司把产品贮藏在一个安全的地方。 (Công ty tồn trữ sản phẩm ở một nơi an toàn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản