Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贯彻

贯彻

guàn chè

HSK 7–9

Nghĩa

  • quán triệt
  • thực hiện triệt để

Định nghĩa

彻底实现或执行(方针、政策、精神、指示等)。

Thực hiện triệt để hoặc thi hành (chủ trương, chính sách, tinh thần, chỉ thị...).

Cách dùng

贯彻是动词,常用于正式场合。后面常接“方针、政策、精神、指示”等抽象名词,表示将某种思想或要求落实到具体行动中。

"贯彻" là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Sau nó thường là các danh từ trừu tượng như "chủ trương", "chính sách", "tinh thần", "chỉ thị", diễn tả việc đưa tư tưởng hoặc yêu cầu nào đó vào hành động cụ thể.

Ví dụ

  • 1 公司必须贯彻安全生产的方针。 (Công ty phải thực hiện triệt để phương châm an toàn sản xuất.)
  • 2 我们要贯彻上级的指示。 (Chúng ta cần thực hiện chỉ thị của cấp trên.)
  • 3 贯彻实施新的教育制度需要时间。 (Việc thực hiện chế độ giáo dục mới cần có thời gian.)
  • 4 每位员工都要贯彻服务至上的理念。 (Mỗi nhân viên đều phải thực hiện triệt để quan niệm phục vụ là trên hết.)
  • 5 这项政策已经贯彻到基层。 (Chính sách này đã được thực hiện đến tận cơ sở.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome