Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贯穿

贯穿

guàn chuān

HSK 7–9

Nghĩa

  • xuyên suốt
  • chạy dọc

Định nghĩa

指穿过、连通,或从头到尾贯通某个范围。

Xuyên qua, kết nối, hoặc xuyên suốt từ đầu đến cuối một phạm vi nào đó.

Cách dùng

常用作动词,表示事物从一端到另一端贯穿,或抽象地表示某种思想、原则等贯穿于整个过程之中。

Thường dùng như động từ, biểu thị sự vật xuyên từ đầu này sang đầu kia, hoặc trừu tượng biểu thị tư tưởng, nguyên tắc nào đó xuyên suốt trong cả quá trình.

Ví dụ

  • 1 这条铁路贯穿南北。 (Tuyến đường sắt này xuyên suốt từ nam ra bắc.)
  • 2 他的演讲贯穿了幽默和智慧。 (Bài diễn thuyết của anh ấy thấm đượm sự hài hước và trí tuệ.)
  • 3 这个理念贯穿于整个项目。 (Ý tưởng này xuyên suốt toàn bộ dự án.)
  • 4 光线贯穿了玻璃。 (Ánh sáng xuyên qua tấm kính.)
  • 5 文章中贯穿了作者的情感。 (Trong bài văn thấm nhuần tình cảm của tác giả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome