Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贯通

贯通

guàn tōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thông suốt
  • nối liền

Định nghĩa

贯通 指连接、沟通,也指全面透彻地理解、掌握学问或道理。

贯通 có nghĩa là nối liền, thông suốt, cũng chỉ sự hiểu biết toàn diện và thấu đáo về học vấn hoặc đạo lý.

Cách dùng

贯通 用作动词,既可用于具体事物(如道路、隧道)的接通,也可用于抽象事物(如知识、理论)的透彻理解。常与“融会”连用为“融会贯通”,表示彻底掌握。

贯通 được dùng như động từ, có thể dùng cho sự kết nối của vật cụ thể (như đường sá, đường hầm) hoặc sự hiểu thấu đáo từng trừu tượng (như tri thức, lý thuyết). Thường kết hợp với “融会” thành “融会贯通” để chỉ sự nắm vững hoàn toàn.

Ví dụ

  • 1 京九铁路全线贯通,把北京和香港连接起来了。 (Đường sắt Kinh Cửu được thông tuyến toàn bộ, nối Bắc Kinh và Hồng Kông.)
  • 2 隧道终于贯通了,工人们都非常兴奋。 (Đường hầm cuối cùng đã được thông, các công nhân đều rất phấn khởi.)
  • 3 学习任何知识都需要融会贯通,才能真正掌握。 (Học bất kỳ kiến thức nào cũng cần phải hiểu thấu đáo thì mới thực sự nắm vững.)
  • 4 贯通了中西方的文化,思想非常开放。 (Anh ấy thông hiểu cả văn hóa phương Đông và phương Tây, tư tưởng rất cởi mở.)
  • 5 这条高速公路贯通了两座城市,交通更加便利了。 (Con đường cao tốc này nối liền hai thành phố, giao thông trở nên thuận tiện hơn.)
  • 6 读书要贯通,不能死记硬背。 (Đọc sách cần hiểu thấu đáo, không thể học vẹt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản