Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贱

贱

jiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • rẻ mạt
  • hèn hạ

Định nghĩa

指物品价格低,或指人品格卑劣、下贱。也可用于自谦。

Chỉ vật có giá rẻ, hoặc chỉ người có phẩm cách thấp hèn, đê tiện. Cũng có thể dùng để tự khiêm tốn.

Cách dùng

常用作形容词,可形容物品不值钱,也可形容人无耻、下贱。在口语中,常用来骂人或自嘲。注意有贬义。

Thường dùng như tính từ, có thể miêu tả đồ vật không đáng giá, cũng có thể miêu tả người vô sỉ, đê tiện. Trong khẩu ngữ, thường dùng để chửi người hoặc tự giễu. Lưu ý mang nghĩa xấu.

Ví dụ

  • 1 这东西卖得太贱了。 (Đồ này bán rẻ quá.)
  • 2 你这个人真贱! (Mày đúng là hèn hạ!)
  • 3 别这么贱,他根本不喜欢你。 (Đừng có hèn hạ như vậy, anh ta căn bản không thích mày.)
  • 4 他为了钱什么贱事都干得出来。 (Vì tiền, hắn chuyện hèn hạ gì cũng làm được.)
  • 5 贱价出售。 (Bán với giá rẻ mạt.)
  • 6 旧社会把戏子称作贱民。 (Xã hội cũ gọi người làm nghề hát xướng là tiện dân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome