贴
tiē
Nghĩa
- dán
- áp sát
Định nghĩa
贴指把东西粘在另一个东西上,或靠近、紧挨;也表示补贴、补偿,以及把钱拿出来支付差额。
贴 có nghĩa là dán một vật vào vật khác, hoặc gần, sát; cũng biểu thị sự trợ cấp, bồi thường, và tự bỏ tiền ra để thanh toán phần chênh lệch.
Cách dùng
贴常用来表示物理上的粘贴动作,如贴邮票、贴海报;也用于表示亲近、靠紧,如贴心、贴身;还可表示经济上的补贴或自己垫付钱款。在口语中常见“贴钱”、“贴补”等用法。
贴 thường dùng để chỉ hành động dán vật lý, như dán tem, dán áp phích; cũng dùng để chỉ sự gần gũi, sát bên, như '贴心' (thân thiết), '贴身' (sát người); còn dùng để chỉ trợ cấp kinh tế hoặc tự bỏ tiền ra. Trong khẩu ngữ thường gặp '贴钱' (bỏ tiền ra), '贴补' (trợ cấp).
Ví dụ
- 1 请把邮票贴在信封上。 (Xin hãy dán tem lên phong bì.)
- 2 他贴了一张告示在墙上。 (Anh ấy dán một thông báo lên tường.)
- 3 这件衣服很贴身。 (Bộ quần áo này rất sát người.)
- 4 公司每个月都会贴补员工的交通费。 (Công ty hàng tháng đều trợ cấp phí đi lại cho nhân viên.)
- 5 这次旅行我自己贴了不少钱。 (Chuyến đi này tôi đã tự bỏ ra khá nhiều tiền.)
- 6 她贴着窗户看外面的雪。 (Cô ấy sát vào cửa sổ nhìn tuyết bên ngoài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.