Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贴切

贴切

tiē qiè

HSK 7–9

Nghĩa

  • sát nghĩa
  • xác đáng

Định nghĩa

形容用词、比喻等非常恰当、准确,与实际情况完全相符。

Diễn tả việc dùng từ, so sánh v.v. rất đúng đắn, chính xác, hoàn toàn phù hợp với thực tế.

Cách dùng

常用于形容语言表达、比喻、翻译等,强调用词或说法的准确性和恰当性,没有偏差或牵强之处。

Thường dùng để mô tả cách diễn đạt, so sánh, dịch thuật v.v., nhấn mạnh sự chính xác và thích hợp của từ ngữ hoặc cách nói, không có sai lệch hoặc gượng ép.

Ví dụ

  • 1 这个比喻很贴切。 (Phép so sánh này rất thích hợp.)
  • 2 他的评价非常贴切。 (Nhận xét của anh ấy rất chính xác.)
  • 3 这个词用在这里很贴切。 (Dùng từ này ở đây rất hợp lý.)
  • 4 翻译要力求贴切。 (Dịch thuật cần cố gắng chính xác.)
  • 5 你举的例子很贴切。 (Ví dụ bạn nêu rất thích hợp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome