Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贴近

贴近

tiē jìn

HSK 6

Nghĩa

  • áp sát
  • gần gũi

Định nghĩa

贴近指靠近、接近,也可指感情上很亲近。

贴近 có nghĩa là đến gần, áp sát, hoặc gần gũi về mặt tình cảm.

Cách dùng

用作动词,可表示物理距离上的接近,也可表示关系上的亲近;常带宾语。

Được dùng như động từ, chỉ sự gần về khoảng cách vật lý hoặc sự thân thiết trong quan hệ; thường có tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 我们把桌子贴近墙壁。 (Chúng tôi kê bàn sát vào tường.)
  • 2 他贴近我的耳朵说话。 (Anh ấy nói thì thầm sát tai tôi.)
  • 3 这部电影贴近现实生活。 (Bộ phim này gần gũi với cuộc sống thực tế.)
  • 4 政府需要贴近群众。 (Chính quyền cần gần gũi với quần chúng.)
  • 5 他们的关系很贴近。 (Quan hệ của họ rất thân thiết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome