Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贵

贵

guì

HSK 1

Nghĩa

  • đắt
  • mắc

Định nghĩa

价格高;地位高,值得尊敬。

Giá cả cao; địa vị cao, đáng kính trọng.

Cách dùng

“贵”常用于形容商品价格高,也用于表示尊贵、重要。在礼貌用语中,称对方有关的事物为“贵”。

“贵” thường dùng để miêu tả giá cả hàng hóa cao, cũng dùng để biểu thị sự tôn quý, quan trọng. Trong lời nói lịch sự, gọi những thứ liên quan đến đối phương là “贵”.

Ví dụ

  • 1 这个手机太贵了,我买不起。 (Chiếc điện thoại này đắt quá, tôi mua không nổi.)
  • 2 这家餐厅的菜很贵,但味道很好。 (Món ăn của nhà hàng này rất đắt, nhưng hương vị rất ngon.)
  • 3 请问您贵姓? (Xin hỏi quý danh của bạn là gì?)
  • 4 贵国的人口有多少? (Dân số của quý quốc là bao nhiêu?)
  • 5 时间是最宝贵的财富。 (Thời gian là tài sản quý giá nhất.)
  • 6 这是一种珍贵的药材。 (Đây là một loại dược liệu quý hiếm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome