Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贵宾

贵宾

guì bīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • khách quý
  • thượng khách

Định nghĩa

指尊贵的客人,常用于正式场合或服务业。

Người khách quý, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc ngành dịch vụ.

Cách dùng

多用于称呼客人,表示尊敬和欢迎。常见于酒店、会议、活动等场合。

Thường dùng để xưng hô với khách, thể hiện sự kính trọng và chào đón. Thường thấy ở khách sạn, hội nghị, sự kiện.

Ví dụ

  • 1 欢迎光临,贵宾请进。 (Hoan nghênh quý khách, xin mời vào.)
  • 2 贵宾室在二楼。 (Phòng khách quý ở tầng hai.)
  • 3 这位是我们公司的贵宾。 (Vị này là khách quý của công ty chúng tôi.)
  • 4 贵宾卡可以享受折扣。 (Thẻ VIP có thể được hưởng chiết khấu.)
  • 5 请贵宾们入座。 (Xin mời quý khách vào chỗ ngồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome