Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贵族

贵族

guì zú

HSK 7–9

Nghĩa

  • quý tộc

Định nghĩa

贵族指社会中介于君主与平民之间的阶级,享有特权,通常由血统或封号决定。

Quý tộc là giai cấp trong xã hội nằm giữa quân chủ và bình dân, có đặc quyền, thường do dòng dõi hoặc tước hiệu quyết định.

Cách dùng

这个词用来指代拥有特权、地位高的社会阶层,也可指具有高贵气质或行为的人。常用于历史、社会讨论中。

Từ này dùng để chỉ tầng lớp xã hội có đặc quyền, địa vị cao, cũng có thể chỉ người có khí chất hoặc hành vi cao quý. Thường dùng trong các cuộc thảo luận lịch sử, xã hội.

Ví dụ

  • 1 在古代,贵族拥有许多特权。 (Ở thời cổ đại, quý tộc có nhiều đặc quyền.)
  • 2 他虽然出身平民,但举止像个贵族。 (Anh ấy tuy xuất thân bình dân nhưng cử chỉ giống như một quý tộc.)
  • 3 贵族学校培养了许多领导者。 (Trường học quý tộc đã đào tạo ra nhiều nhà lãnh đạo.)
  • 4 她总是以贵族的姿态对待别人。 (Cô ấy luôn đối xử với người khác với tư thái của một quý tộc.)
  • 5 这个家族是当地最有名的贵族。 (Gia tộc này là quý tộc nổi tiếng nhất địa phương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome