Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贵重

贵重

guì zhòng

HSK 6

Nghĩa

  • quý giá
  • đắt giá

Định nghĩa

贵重指价值高,非常宝贵。

"贵重" nghĩa là giá trị cao, rất quý báu.

Cách dùng

常用来形容物品,如珠宝、文物等,也可形容一件东西很重要。

Thường dùng để miêu tả đồ vật như châu báu, cổ vật, cũng có thể chỉ một thứ gì đó rất quan trọng.

Ví dụ

  • 1 这是一件贵重的礼物。 (Đây là một món quà quý giá.)
  • 2 他把贵重物品放在保险柜里。 (Anh ấy để đồ vật quý giá trong két sắt.)
  • 3 这些贵重文物需要妥善保管。 (Những cổ vật quý giá này cần được bảo quản cẩn thận.)
  • 4 请小心保管你的贵重物品。 (Xin hãy cẩn thận giữ gìn đồ đạc quý giá của bạn.)
  • 5 她的首饰很贵重。 (Trang sức của cô ấy rất quý giá.)
  • 6 这个研究成果具有贵重的科学价值。 (Kết quả nghiên cứu này có giá trị khoa học quý báu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản