Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贸易

贸易

mào yì

HSK 6

Nghĩa

  • mậu dịch
  • thương mại

Định nghĩa

贸易是指商品和服务的交换,通常涉及买卖双方,包括国际贸易和国内贸易。

Thương mại là sự trao đổi hàng hóa và dịch vụ, thường liên quan đến người mua và người bán, bao gồm cả thương mại quốc tế và thương mại nội địa.

Cách dùng

贸易常与“国际”、“对外”、“自由”、“保护”等词搭配,表示不同范围或性质的交易活动。它既可以作名词,也可构成动词短语如“进行贸易”。

"贸易" thường kết hợp với các từ như "quốc tế", "đối ngoại", "tự do", "bảo hộ" để chỉ các hoạt động giao dịch với phạm vi hoặc tính chất khác nhau. Nó có thể là danh từ hoặc tạo thành cụm động từ như "tiến hành thương mại" (进行贸易).

Ví dụ

  • 1 中国和美国的贸易关系非常重要。 (Quan hệ thương mại giữa Trung Quốc và Mỹ rất quan trọng.)
  • 2 这家公司主要从事国际贸易。 (Công ty này chủ yếu kinh doanh thương mại quốc tế.)
  • 3 政府鼓励自由贸易。 (Chính phủ khuyến khích thương mại tự do.)
  • 4 贸易保护主义对全球经济不利。 (Chủ nghĩa bảo hộ thương mại không có lợi cho kinh tế toàn cầu.)
  • 5 他们在会议上讨论了贸易政策。 (Họ đã thảo luận về chính sách thương mại tại cuộc họp.)
  • 6 小商贩在市场进行贸易。 (Các tiểu thương buôn bán tại chợ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản