Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 费力

费力

fèi lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tốn sức
  • vất vả

Định nghĩa

费力指需要花费较多力气或精力才能完成某事。

费力 có nghĩa là cần phải bỏ ra nhiều sức lực hoặc tinh thần mới có thể hoàn thành việc gì đó.

Cách dùng

费力常用作动词,后面可以接动词或短语,表示做某事很吃力。也可以用作形容词,描述一件事情是费力的。注意它并不表示“浪费力气”,而是强调“需要费力”。

费力 thường được dùng như động từ, sau nó có thể kết hợp với động từ hoặc cụm từ, biểu thị việc làm gì đó rất vất vả. Cũng có thể dùng như tính từ để miêu tả một việc là tốn sức. Lưu ý: nó không mang nghĩa 'lãng phí sức lực' như từ Hán Việt 'phí lực', mà nhấn mạnh vào sự cần thiết phải bỏ sức.

Ví dụ

  • 1 这件事真费力,我忙了一整天。 (Việc này thật tốn sức, tôi bận cả ngày.)
  • 2 费力地搬起了那块大石头。 (Anh ấy khó khăn nhấc lên tảng đá lớn kia.)
  • 3 学习中文很费力,但很有意义。 (Học tiếng Trung rất vất vả nhưng rất ý nghĩa.)
  • 4 费力解释,我明白你的意思。 (Đừng phí sức giải thích, tôi hiểu ý bạn rồi.)
  • 5 费力地睁开眼睛,看了看四周。 (Anh ấy vất vả mở mắt, nhìn xung quanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản