费劲
fèi jìn
Nghĩa
- tốn công
- mất công sức
Định nghĩa
形容做某事需要花费很大的力气或精力,不容易做到。
Miêu tả việc làm gì đó cần phải tốn nhiều sức lực hoặc tinh thần, không dễ dàng làm được.
Cách dùng
“费劲”常用作形容词或动词,表示做某事很吃力。可以单独使用,也可以说“费劲儿”。后面常接动词或短语,如“费劲搬”、“费劲爬”。
“费劲” thường dùng như tính từ hoặc động từ, biểu thị việc làm gì đó rất tốn sức. Có thể dùng độc lập, hoặc nói “费劲儿”. Phía sau thường kết hợp với động từ hoặc cụm từ, như “费劲搬” (vất vả chuyển), “费劲爬” (vất vả trèo).
Ví dụ
- 1 这个箱子太重了,搬起来很费劲。 (Cái thùng này nặng quá, nhấc lên rất tốn sức.)
- 2 他学中文很费劲,但一直坚持。 (Anh ấy học tiếng Trung rất vất vả, nhưng vẫn kiên trì.)
- 3 这道数学题解了半天,真费劲。 (Bài toán này giải mãi mới ra, thật là tốn công.)
- 4 别费劲了,这件事我们放弃吧。 (Đừng phí sức nữa, chuyện này chúng ta bỏ đi thôi.)
- 5 老人上楼梯很费劲,需要有人扶。 (Người già lên cầu thang rất khó khăn, cần có người dìu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản