Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 费用

费用

fèi yòng

HSK 4

Nghĩa

  • chi phí
  • phí tổn

Định nghĩa

为达到某种目的而花费的钱财;开支。

Tiền bỏ ra để đạt được mục đích nào đó; chi phí.

Cách dùng

通常用于指需要支付或消耗的金额,可以指具体的开销,也可以泛指成本。常与“支付、承担、计算”等动词搭配。

Thường dùng để chỉ số tiền cần trả hoặc tiêu hao, có thể chỉ khoản chi cụ thể hoặc khái quát chi phí. Hay kết hợp với các động từ như 'thanh toán, chịu, tính toán'.

Ví dụ

  • 1 这项服务的费用很高。 (Chi phí của dịch vụ này rất cao.)
  • 2 你需要支付额外的费用。 (Bạn cần trả thêm chi phí phát sinh.)
  • 3 交通费用包括了油费和过路费。 (Chi phí đi lại bao gồm tiền xăng và phí qua đường.)
  • 4 公司承担了所有的旅行费用。 (Công ty chịu mọi chi phí du lịch.)
  • 5 学费和住宿费用加起来是一笔不小的开支。 (Học phí và chi phí ăn ở cộng lại là một khoản chi không nhỏ.)
  • 6 请把费用明细发给我。 (Vui lòng gửi chi tiết chi phí cho tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản