Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贺信

贺信

hè xìn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thư chúc mừng

Định nghĩa

表示祝贺的信件或书面致辞。

Thư chúc mừng hoặc lời chúc mừng bằng văn bản.

Cách dùng

用于正式场合,如节日、庆典、获奖等,以书面形式表达祝贺。

Dùng trong các dịp trang trọng như lễ hội, lễ kỷ niệm, đạt giải thưởng, để bày tỏ lời chúc mừng bằng văn bản.

Ví dụ

  • 1 他给我发来一封贺信,祝贺我考上大学。 (Anh ấy gửi cho tôi một bức thư chúc mừng, chúc mừng tôi thi đỗ đại học.)
  • 2 公司收到了合作伙伴的贺信,庆祝我们的新产品发布。 (Công ty đã nhận được thư chúc mừng từ đối tác, chúc mừng sự ra mắt sản phẩm mới của chúng tôi.)
  • 3 在国庆节期间,政府向各国外交使团发送了贺信。 (Trong dịp Quốc khánh, chính phủ đã gửi thư chúc mừng tới các đoàn ngoại giao nước ngoài.)
  • 4 这封贺信写得非常感人,充满了真诚的祝福。 (Bức thư chúc mừng này viết rất cảm động, tràn đầy lời chúc phúc chân thành.)
  • 5 校长在毕业典礼上宣读了一封来自校友的贺信。 (Hiệu trưởng đã đọc một bức thư chúc mừng từ cựu sinh viên trong lễ tốt nghiệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome