贺电
hè diàn
Nghĩa
- điện chúc mừng
Định nghĩa
指向某人或某单位表示祝贺的电报、电传或电子邮件等。
Điện tín, điện báo hoặc email gửi đến ai đó hoặc một tổ chức để chúc mừng.
Cách dùng
常作名词使用,多用于正式场合,表示祝贺之意。常与动词“发”、“致”、“收到”等搭配。
Thường dùng như danh từ, trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị ý chúc mừng. Thường kết hợp với các động từ như “gửi”, “gửi tới”, “nhận được”.
Ví dụ
- 1 我们给大会发了一封贺电。 (Chúng tôi đã gửi một bức điện chúc mừng đến hội nghị.)
- 2 收到你的贺电,我非常感动。 (Nhận được điện chúc mừng của bạn, tôi rất cảm động.)
- 3 国家领导人向奥运代表团致贺电。 (Lãnh đạo nhà nước đã gửi điện chúc mừng đến đoàn thể thao Olympic.)
- 4 这封贺电是来自海外的朋友。 (Bức điện chúc mừng này là từ một người bạn ở nước ngoài.)
- 5 在庆典上,主持人宣读了贺电。 (Trong buổi lễ kỷ niệm, người dẫn chương trình đã đọc điện chúc mừng.)
- 6 公司收到许多贺电,庆祝新厂落成。 (Công ty đã nhận được nhiều điện chúc mừng chúc mừng nhà máy mới hoàn thành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản