资产
zī chǎn
Nghĩa
- tài sản
- vốn tài sản
Định nghĩa
资产是指企业、个人或其他组织拥有的、具有经济价值的资源,包括有形资产和无形资产。
Tài sản là nguồn lực có giá trị kinh tế thuộc sở hữu của doanh nghiệp, cá nhân hoặc tổ chức khác, bao gồm tài sản hữu hình và tài sản vô hình.
Cách dùng
这个词常用于财务、会计和经济学领域,指可以产生收益或价值的资源。也可用于指个人或公司拥有的财产。注意不要与“资本”混淆,但两者有时含义重叠。
Từ này thường được dùng trong lĩnh vực tài chính, kế toán và kinh tế, chỉ nguồn lực có thể tạo ra lợi ích hoặc giá trị. Cũng có thể dùng để chỉ tài sản của cá nhân hoặc công ty. Lưu ý đừng nhầm với 'vốn' (资本), nhưng đôi khi hai từ này có ý nghĩa chồng lấn.
Ví dụ
- 1 公司的资产包括现金、设备和知识产权。 (Tài sản của công ty bao gồm tiền mặt, thiết bị và quyền sở hữu trí tuệ.)
- 2 他名下的资产很多。 (Anh ấy có nhiều tài sản đứng tên mình.)
- 3 无形资产如品牌价值也是重要的资产。 (Tài sản vô hình như giá trị thương hiệu cũng là tài sản quan trọng.)
- 4 我们需要评估这家公司的总资产。 (Chúng tôi cần đánh giá tổng tài sản của công ty này.)
- 5 他在国外有大量资产。 (Anh ấy có lượng lớn tài sản ở nước ngoài.)
- 6 资产配置是投资的重要部分。 (Phân bổ tài sản là phần quan trọng của đầu tư.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản