Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 资助

资助

zī zhù

HSK 7–9

Nghĩa

  • tài trợ
  • trợ cấp

Định nghĩa

指用钱财帮助别人或团体,通常用于支持教育、科研、公益等。

Là việc dùng tiền bạc giúp đỡ người khác hoặc tổ chức, thường dùng để hỗ trợ giáo dục, nghiên cứu khoa học, hoạt động công ích.

Cách dùng

资助”作动词,可带宾语,也可作名词。常用于正式场合,强调经济上的支持。

资助” được dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, cũng có thể dùng như danh từ. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự hỗ trợ về tài chính.

Ví dụ

  • 1 这个贫困学生得到了企业的资助。 (Cậu sinh viên nghèo này đã nhận được sự tài trợ từ doanh nghiệp.)
  • 2 政府资助了这个科研项目。 (Chính phủ đã tài trợ cho dự án nghiên cứu khoa học này.)
  • 3 他长期资助慈善事业。 (Anh ấy tài trợ lâu dài cho hoạt động từ thiện.)
  • 4 这次活动由学校资助。 (Hoạt động lần này được nhà trường tài trợ.)
  • 5 我们需要更多的资金资助。 (Chúng tôi cần thêm nhiều sự tài trợ về tài chính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản