资料
zī liào
Nghĩa
- tài liệu
- dữ liệu
Định nghĩa
资料指用作参考或依据的材料,如书籍、文档、数据等。
Tài liệu chỉ những vật liệu dùng làm tham khảo hoặc căn cứ, như sách vở, văn bản, dữ liệu, v.v.
Cách dùng
“资料”是名词,常指收集起来供参考或使用的信息、文件、数据等。可用于口语和书面语,常与“收集”、“整理”、“查找”等动词搭配。
“资料” là danh từ, thường chỉ thông tin, văn bản, dữ liệu được thu thập để tham khảo hoặc sử dụng. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết, thường kết hợp với các động từ như “thu thập”, “sắp xếp”, “tra cứu”.
Ví dụ
- 1 我需要一些关于中国历史的资料。 (Tôi cần một số tài liệu về lịch sử Trung Quốc.)
- 2 请把这些资料整理好,下午开会要用。 (Hãy sắp xếp những tài liệu này gọn gàng, chiều nay họp sẽ dùng.)
- 3 他花了一个月的时间收集资料,准备写论文。 (Anh ấy đã dành một tháng để thu thập tài liệu, chuẩn bị viết luận văn.)
- 4 这些资料都是最新的,你可以放心使用。 (Những tài liệu này đều là mới nhất, bạn có thể yên tâm sử dụng.)
- 5 在图书馆可以找到很多关于科学研究的资料。 (Trong thư viện có thể tìm thấy nhiều tài liệu về nghiên cứu khoa học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.