Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 资本

资本

zī běn

HSK 6

Nghĩa

  • vốn
  • tư bản

Định nghĩa

用于生产或经营活动的资金,以及其他能带来价值的资源(如人力、知识等)。在经济学中,资本是生产要素之一。

Tiền hoặc tài sản được dùng để sản xuất hoặc kinh doanh, cùng các nguồn lực khác có thể tạo ra giá trị (như nhân lực, tri thức). Trong kinh tế học, tư bản là một yếu tố sản xuất.

Cách dùng

资本”常用于经济、金融和商业领域,指用于投资和创造财富的资金。也可以引申为某种优势或资源,如“人力资本”、“文化资本”。在政治术语中,也指资本主义制度中的生产资料。

资本” thường được dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính và kinh doanh, chỉ tiền dùng để đầu tư và tạo ra của cải. Cũng có thể được mở rộng để chỉ một lợi thế hoặc nguồn lực nào đó, như "vốn con người", "vốn văn hóa". Trong thuật ngữ chính trị, còn chỉ tư liệu sản xuất trong chế độ tư bản chủ nghĩa.

Ví dụ

  • 1 这家公司需要大量资本来扩大业务。 (Công ty này cần một lượng vốn lớn để mở rộng kinh doanh.)
  • 2 人力资本是经济发展的重要因素。 (Vốn con người là yếu tố quan trọng của phát triển kinh tế.)
  • 3 资本主义和社会主义是两种不同的制度。 (Chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội là hai chế độ khác nhau.)
  • 4 他利用自己的社会资本找到了好工作。 (Anh ấy đã dùng vốn xã hội của mình để tìm được việc làm tốt.)
  • 5 资本积累是市场经济的特征之一。 (Sự tích lũy tư bản là một trong những đặc điểm của kinh tế thị trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản