Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 资本主义

资本主义

zī běn zhǔ yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chủ nghĩa tư bản

Định nghĩa

资本主义是一种以生产资料私有制为基础的社会经济制度,通过市场机制进行生产和分配,追求资本增殖。

Chủ nghĩa tư bản là một chế độ kinh tế - xã hội dựa trên chế độ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, tiến hành sản xuất và phân phối thông qua cơ chế thị trường, theo đuổi sự gia tăng của tư bản.

Cách dùng

资本主义通常用于描述一种经济制度或社会形态,与社会主义相对。在中文中,这个词常出现在政治经济学讨论、历史分析以及日常批评中。

Chủ nghĩa tư bản thường được dùng để miêu tả một chế độ kinh tế hoặc hình thái xã hội, đối lập với chủ nghĩa xã hội. Trong tiếng Trung, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về kinh tế chính trị, phân tích lịch sử cũng như trong phê phán hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 资本主义经济危机是周期性的。 (Khủng hoảng kinh tế của chủ nghĩa tư bản mang tính chu kỳ.)
  • 2 许多国家实行资本主义制度。 (Nhiều quốc gia thực hiện chế độ tư bản chủ nghĩa.)
  • 3 资本主义的发展带来了科技进步,但也加剧了贫富差距。 (Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản mang lại tiến bộ khoa học kỹ thuật, nhưng cũng làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo.)
  • 4 马克思对资本主义进行了深刻批判。 (Mác đã phê phán sâu sắc chủ nghĩa tư bản.)
  • 5 资本主义社会,市场起主导作用。 (Trong xã hội tư bản chủ nghĩa, thị trường đóng vai trò chủ đạo.)
  • 6 资本主义与社会主义在所有制上有根本区别。 (Chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội có sự khác biệt căn bản về chế độ sở hữu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản