资格
zī gé
Nghĩa
- tư cách
- thâm niên
Định nghĩa
指从事某种活动或担任某种职务所应具备的条件、身份或权利。
Là điều kiện, thân phận hoặc quyền lợi cần phải có để tham gia một hoạt động nào đó hoặc đảm nhận một chức vụ nào đó.
Cách dùng
常用作名词,表示某人或某事物是否符合某种条件或标准。可应用于工作、比赛、选举、考试等场合。
Thường dùng như danh từ, biểu thị việc ai đó hoặc vật gì đó có đáp ứng điều kiện hoặc tiêu chuẩn nào không. Có thể áp dụng trong các trường hợp như công việc, thi đấu, bầu cử, kỳ thi, v.v.
Ví dụ
- 1 他有资格参加这次比赛。 (Anh ấy có tư cách tham gia cuộc thi này.)
- 2 她没有资格担任这个职位。 (Cô ấy không đủ tư cách đảm nhận vị trí này.)
- 3 只有符合条件的人才有资格申请奖学金。 (Chỉ những người đáp ứng điều kiện mới có tư cách xin học bổng.)
- 4 你具备什么资格来应聘这个岗位? (Bạn có tư cách gì để ứng tuyển vị trí này?)
- 5 资格审查正在进行中。 (Việc kiểm tra tư cách đang được tiến hành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản