资深
zī shēn
Nghĩa
- kỳ cựu
- lão luyện
Định nghĩa
资历深,经验丰富。
Có thâm niên, giàu kinh nghiệm.
Cách dùng
常用于形容在某领域工作多年、经验丰富、有较高地位的人。
Thường dùng để miêu tả người làm việc lâu năm trong một lĩnh vực, có nhiều kinh nghiệm và địa vị cao.
Ví dụ
- 1 他是一位资深的记者。 (Anh ấy là một phóng viên kỳ cựu.)
- 2 她在这家公司工作了二十年,是一位资深员工。 (Cô ấy đã làm việc ở công ty này hai mươi năm, là một nhân viên dày dạn kinh nghiệm.)
- 3 我们需要一位资深的工程师来领导这个项目。 (Chúng tôi cần một kỹ sư giàu kinh nghiệm để lãnh đạo dự án này.)
- 4 这位教授是研究中国历史的资深专家。 (Giáo sư này là chuyên gia lão luyện về nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.)
- 5 他虽然是资深演员,但依然很谦虚。 (Dù là diễn viên kỳ cựu, anh ấy vẫn rất khiêm tốn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản