资源
zī yuán
Nghĩa
- tài nguyên
- nguồn lực
Định nghĩa
指生产资料或生活资料的天然来源,也泛指物力、财力、人力等各种要素的总称。
Tài nguyên là nguồn vật chất hoặc điều kiện có sẵn trong tự nhiên và xã hội, như tài nguyên thiên nhiên, nhân lực, tài chính, v.v.
Cách dùng
常用于经济、环境、管理等领域,表示可利用的物质或条件。可以是自然资源(如矿产、森林),也可以是人力资源、信息资源等。
Thường dùng trong các lĩnh vực kinh tế, môi trường, quản lý, để chỉ các vật chất hoặc điều kiện có thể sử dụng được. Có thể là tài nguyên thiên nhiên (như khoáng sản, rừng), hoặc tài nguyên nhân lực, tài nguyên thông tin, v.v.
Ví dụ
- 1 中国拥有丰富的自然资源。 (Trung Quốc sở hữu tài nguyên thiên nhiên phong phú.)
- 2 我们要合理利用人力资源。 (Chúng ta cần sử dụng hợp lý nguồn nhân lực.)
- 3 这个网站提供了大量的学习资源。 (Trang web này cung cấp nhiều tài nguyên học tập.)
- 4 保护环境就是保护我们的资源。 (Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ tài nguyên của chúng ta.)
- 5 公司正在开发新的能源资源。 (Công ty đang phát triển các nguồn năng lượng mới.)
- 6 这个地区的旅游资源非常丰富。 (Tài nguyên du lịch của khu vực này rất phong phú.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản