Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 资金

资金

zī jīn

HSK 5

Nghĩa

  • vốn
  • nguồn vốn

Định nghĩa

资金:指经营工商业的本钱;也指国家用于发展国民经济的物资或货币。

Vốn: chỉ tiền vốn dùng để kinh doanh công thương nghiệp; cũng chỉ vật chất hoặc tiền tệ mà quốc gia dùng để phát triển kinh tế quốc dân.

Cách dùng

资金是名词,常用于商业、投资、政府拨款等语境,指可用于经营或投资的金钱或资本。

Vốn là danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, đầu tư, ngân sách chính phủ, chỉ tiền hoặc vốn có thể dùng cho kinh doanh hoặc đầu tư.

Ví dụ

  • 1 公司缺乏资金。 (Công ty thiếu vốn.)
  • 2 这笔资金用于教育项目。 (Số vốn này được dùng cho dự án giáo dục.)
  • 3 政府提供资金支持。 (Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính.)
  • 4 我们需要筹集更多资金。 (Chúng ta cần huy động thêm vốn.)
  • 5 资金周转不灵。 (Vốn luân chuyển không thông.)
  • 6 他把资金投入到房地产市场。 (Anh ta đầu tư vốn vào thị trường bất động sản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản