Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赋予

赋予

fù yǔ

HSK 6

Nghĩa

  • trao cho
  • ban cho

Định nghĩa

给予(重大任务、使命、意义等)。

Trao cho (nhiệm vụ trọng đại, sứ mệnh, ý nghĩa, v.v.).

Cách dùng

动词,常带双宾语,用于正式书面语,表示把抽象事物(如权利、使命、意义)交给某人或某事。

Động từ, thường mang tân ngữ kép, dùng trong văn viết trang trọng, biểu thị trao một thứ trừu tượng (như quyền lợi, sứ mệnh, ý nghĩa) cho ai đó hoặc sự việc nào đó.

Ví dụ

  • 1 历史赋予了我们伟大的使命。 (Lịch sử đã trao cho chúng ta sứ mệnh vĩ đại.)
  • 2 这个词语被赋予了新的含义。 (Từ ngữ này đã được trao một ý nghĩa mới.)
  • 3 法律赋予每个公民平等的权利。 (Pháp luật ban cho mỗi công dân quyền bình đẳng.)
  • 4 母亲赋予了我生命和爱。 (Mẹ đã ban cho tôi sự sống và tình yêu.)
  • 5 这些作品赋予了艺术新的生命力。 (Những tác phẩm này đã trao cho nghệ thuật một sức sống mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản