赋予
fù yǔ
Nghĩa
- trao cho
- ban cho
Định nghĩa
给予(重大任务、使命、意义等)。
Trao cho (nhiệm vụ trọng đại, sứ mệnh, ý nghĩa, v.v.).
Cách dùng
动词,常带双宾语,用于正式书面语,表示把抽象事物(如权利、使命、意义)交给某人或某事。
Động từ, thường mang tân ngữ kép, dùng trong văn viết trang trọng, biểu thị trao một thứ trừu tượng (như quyền lợi, sứ mệnh, ý nghĩa) cho ai đó hoặc sự việc nào đó.
Ví dụ
- 1 历史赋予了我们伟大的使命。 (Lịch sử đã trao cho chúng ta sứ mệnh vĩ đại.)
- 2 这个词语被赋予了新的含义。 (Từ ngữ này đã được trao một ý nghĩa mới.)
- 3 法律赋予每个公民平等的权利。 (Pháp luật ban cho mỗi công dân quyền bình đẳng.)
- 4 母亲赋予了我生命和爱。 (Mẹ đã ban cho tôi sự sống và tình yêu.)
- 5 这些作品赋予了艺术新的生命力。 (Những tác phẩm này đã trao cho nghệ thuật một sức sống mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản