Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赌博

赌博

dǔ bó

HSK 7–9

Nghĩa

  • cờ bạc
  • đánh bạc

Định nghĩa

以金钱或财物为赌注,通过掷骰子、打牌、赛马等方式赢取他人财物的行为,通常被视为非法或不道德。

Hành vi đặt cược tiền bạc hoặc tài sản, thông qua các hình thức như xúc xắc, đánh bài, đua ngựa để giành lấy tài sản của người khác, thường bị coi là bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.

Cách dùng

赌博既可作动词也可作名词。常用于法律、道德或社会问题语境中,常与'沉迷'、'禁止'、'打击'等动词搭配。口语中也可直接说'赌'。

Đánh bạc có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, đạo đức hoặc vấn đề xã hội, thường kết hợp với các động từ như 'mê đắm' (沉迷), 'cấm' (禁止), 'trấn áp' (打击). Trong khẩu ngữ có thể nói tắt là '赌'.

Ví dụ

  • 1 他因为沉迷赌博,把家里的钱都输光了。 (Anh ấy vì mê cờ bạc mà thua sạch tiền trong nhà.)
  • 2 赌博不仅违法,还会给家庭带来巨大的痛苦。 (Đánh bạc không chỉ vi phạm pháp luật mà còn mang lại đau khổ to lớn cho gia đình.)
  • 3 中国政府严厉打击赌博行为。 (Chính phủ Trung Quốc nghiêm khắc trấn áp hành vi đánh bạc.)
  • 4 我们应该远离赌博,培养健康的生活方式。 (Chúng ta nên tránh xa cờ bạc, rèn luyện lối sống lành mạnh.)
  • 5 赌博是一种成瘾行为,需要及时治疗和干预。 (Cờ bạc là một hành vi gây nghiện, cần được điều trị và can thiệp kịp thời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản