Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赎

赎

shú

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuộc
  • chuộc lại

Định nghĩa

用钱财或行动换回(抵押品、人身自由等)或抵消(罪过)。

Dùng tiền bạc hoặc hành động để đổi lại (vật thế chấp, tự do thân thể, v.v.) hoặc chuộc lại (tội lỗi).

Cách dùng

赎是动词,常与金钱、罪过等搭配。可以表示赎回抵押品、人质或自由,也可以表示通过某种代价来弥补过错。

赎 là động từ, thường kết hợp với tiền bạc, tội lỗi. Có thể biểu thị việc chuộc lại vật thế chấp, con tin hoặc tự do, cũng có thể biểu thị việc dùng một loại chi phí nào đó để bù đắp lỗi lầm.

Ví dụ

  • 1 他花了很多钱赎回自己的手表。 (Anh ấy đã tốn rất nhiều tiền để chuộc lại chiếc đồng hồ của mình.)
  • 2 绑匪要求支付高额赎金。 (Kẻ bắt cóc yêu cầu trả một khoản tiền chuộc cao.)
  • 3 他努力工作,想赎清自己的罪过。 (Anh ấy làm việc chăm chỉ, muốn chuộc hết tội lỗi của mình.)
  • 4 在旧社会,很多人被卖到别处,后来才被亲人赎回。 (Trong xã hội cũ, nhiều người bị bán đến nơi khác, sau đó mới được người thân chuộc về.)
  • 5 你可以通过在线银行赎回你的基金。 (Bạn có thể chuộc lại quỹ đầu tư của mình qua ngân hàng trực tuyến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome