赏
shǎng
Nghĩa
- thưởng thức
- ban thưởng
Định nghĩa
赏有两个主要意思:一是表示奖赏、赏赐,即给予金钱或财物作为奖励;二是表示欣赏、观赏,即通过感官享受美好的事物。此外,“赏”也可以作为名词,指奖赏的东西或事情。
Chữ 赏 có hai nghĩa chính: thứ nhất, biểu thị sự thưởng, ban thưởng, tức là cho tiền hoặc vật chất như một phần thưởng; thứ hai, biểu thị sự thưởng thức, ngắm nhìn, tức là tận hưởng những điều đẹp đẽ qua giác quan. Ngoài ra, '赏' cũng có thể dùng như danh từ, chỉ phần thưởng hoặc việc khen thưởng.
Cách dùng
赏作为动词时,常用于“赏+宾语”的结构,宾语可以是人或物。若表示“欣赏”,常与自然景物、艺术作品等搭配;若表示“奖励”,常与金钱、物品搭配。在正式场合或书面语中,“赏”也常用作名词,例如“赏罚”。在口语中,单独使用“赏”不常见,更常用“欣赏”、“观赏”、“奖赏”等双音节词。注意“赏”在中文中的意思与越南语中汉越音“thưởng”不一定对应,要依据具体语境理解。
Khi '赏' dùng như động từ, thường ở cấu trúc '赏 + tân ngữ', tân ngữ có thể là người hoặc vật. Nếu biểu thị 'thưởng thức', thường kết hợp với cảnh vật thiên nhiên, tác phẩm nghệ thuật; nếu biểu thị 'khen thưởng', thường kết hợp với tiền bạc, vật phẩm. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, '赏' cũng thường dùng như danh từ, ví dụ '赏罚'. Trong khẩu ngữ, dùng '赏' đơn lẻ không phổ biến, thường dùng các từ song âm như '欣赏', '观赏', '奖赏'. Lưu ý: nghĩa của '赏' trong tiếng Trung không nhất thiết tương ứng với âm Hán Việt 'thưởng' trong tiếng Việt, cần hiểu theo ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ
- 1 中秋节的晚上,我们一家人坐在院子里赏月。 (Vào đêm Trung thu, cả nhà tôi ngồi trong sân ngắm trăng.)
- 2 他立了大功,皇帝赏了他一座府邸。 (Anh ấy lập được công lớn, vua ban thưởng cho anh ấy một tòa phủ đệ.)
- 3 这座公园免费开放,大家可以随意赏景。 (Công viên này mở cửa miễn phí, mọi người có thể tha hồ ngắm cảnh.)
- 4 老师赏罚分明,同学们都很尊敬她。 (Cô giáo thưởng phạt rõ ràng, học sinh đều rất kính trọng cô.)
- 5 这幅画挂在这里,供人赏鉴。 (Bức tranh này treo ở đây, để cho mọi người chiêm ngưỡng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.