Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赏识

赏识

shǎng shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • coi trọng
  • đánh giá cao

Định nghĩa

赏识:认识到别人的才能或作品的价值而予以重视或赞扬。

Nhận thức được giá trị tài năng hoặc tác phẩm của người khác và coi trọng, khen ngợi.

Cách dùng

赏识”通常用于上级对下级、长辈对晚辈,或对某人才能、作品的肯定。也可以用于对事物的欣赏,但更侧重对人的才能或贡献的认可。

Từ 'thưởng thức' (trong tiếng Trung) thường dùng cho cấp trên với cấp dưới, người lớn với người nhỏ tuổi, hoặc sự khẳng định về tài năng, tác phẩm của ai đó. Cũng có thể dùng để diễn tả sự trân trọng đối với sự vật, nhưng nghiêng về sự công nhận tài năng hoặc đóng góp của con người.

Ví dụ

  • 1 领导很赏识他的才能。 (Lãnh đạo rất trân trọng tài năng của anh ấy.)
  • 2 老师赏识她的努力。 (Cô giáo đánh giá cao sự nỗ lực của cô ấy.)
  • 3 这位画家得到了大家的赏识。 (Họa sĩ này được mọi người đánh giá cao.)
  • 4 她的表演得到了评委的赏识。 (Màn trình diễn của cô ấy được ban giám khảo đánh giá cao.)
  • 5 他在公司里受到赏识,很快就升职了。 (Anh ấy được trân trọng trong công ty, nhanh chóng được thăng chức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản