赐
cì
Nghĩa
- ban cho
- ban tặng
Định nghĩa
给予(特指上级对下级或长辈对晚辈)。也可用作名词,指所赐之物。
Ban cho (thường là cấp trên ban cho cấp dưới, hoặc người lớn ban cho người nhỏ). Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ vật được ban.
Cách dùng
作动词,常带双宾语(赐 + 人 + 物),也可用于礼貌地请求对方给予。常见搭配有:赐福、赐教、赐予、恩赐等。用于正式或书面语。
Làm động từ, thường mang hai tân ngữ (赐 + người + vật), cũng có thể dùng để lịch sự yêu cầu người khác ban cho. Các cụm từ thường gặp: 赐福 (ban phước), 赐教 (chỉ bảo cho), 赐予 (ban cho), 恩赐 (ơn ban). Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 皇上赐给他一件宝物。 (Nhà vua ban cho ông ta một món bảo vật.)
- 2 感谢您的赐教。 (Cảm ơn sự chỉ bảo của ngài.)
- 3 愿上天赐福于你。 (Cầu mong trời ban phước cho bạn.)
- 4 这是上天赐予我们的机会。 (Đây là cơ hội mà trời ban cho chúng ta.)
- 5 他赐给仆人一些银两。 (Ông ta ban cho người hầu một ít bạc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.