Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赔偿

赔偿

péi cháng

HSK 6

Nghĩa

  • bồi thường

Định nghĩa

指因自己的行为使他人受到损失而给予补偿。

Chỉ việc bù đắp cho người khác vì hành vi của mình gây ra tổn thất.

Cách dùng

动词,常用于法律、经济等场合,表示对损失进行补偿。

Động từ, thường dùng trong các tình huống pháp lý, kinh tế, biểu thị việc bù đắp cho tổn thất.

Ví dụ

  • 1 他因为车祸需要赔偿对方损失。 (Anh ấy vì tai nạn xe cộ cần bồi thường tổn thất cho đối phương.)
  • 2 公司赔偿了员工的所有医疗费用。 (Công ty đã bồi thường toàn bộ chi phí y tế cho nhân viên.)
  • 3 根据法律,他必须赔偿受害者的精神损失。 (Theo pháp luật, anh ta phải bồi thường tổn thất tinh thần cho nạn nhân.)
  • 4 保险公司会赔偿自然灾害造成的损失。 (Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường những tổn thất do thiên tai gây ra.)
  • 5 他承认错误并愿意赔偿。 (Anh ấy thừa nhận sai lầm và sẵn lòng bồi thường.)
  • 6 商家赔偿了顾客的损失。 (Người bán đã bồi thường tổn thất cho khách hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản