赖
lài
Nghĩa
- dựa dẫm
- chối, lật lọng
- đổ lỗi
Định nghĩa
赖是一个多义词,主要有依靠、留置、否认、责怪以及无赖等意思。具体含义根据上下文而定。
“Lại” là một từ đa nghĩa, chủ yếu có các nghĩa: dựa vào, cố tình ở lại, chối cãi, trách móc, và vô lại. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Cách dùng
赖可以用作动词,表示“依靠”或“不肯离开”;也可以表示“否认错误”或“把责任推给他人”;还可作形容词或名词,表示“无赖”。使用时需注意区分语境。
“Lại” có thể dùng làm động từ, biểu thị “dựa vào” hoặc “không chịu rời đi”; cũng có thể biểu thị “chối bỏ lỗi” hoặc “đổ trách nhiệm cho người khác”; còn có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, biểu thị “kẻ vô lại”. Khi sử dụng cần chú ý phân biệt ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 他总想赖在家里,不想去上学。 (Nó cứ muốn lì ở nhà, không muốn đi học.)
- 2 你犯的错误不要赖在别人身上。 (Lỗi của bạn đừng đổ lên người khác.)
- 3 他赖账不还钱,真是个无赖。 (Anh ta chối nợ không trả tiền, đúng là một kẻ vô lại.)
- 4 他赖着父母生活,从不自己赚钱。 (Anh ta dựa dẫm vào cha mẹ, không bao giờ tự kiếm tiền.)
- 5 事情已经发生了,你赖也赖不掉。 (Việc đã xảy ra, bạn chối cũng không được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.