Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赚

赚

zhuàn

HSK 4

Nghĩa

  • kiếm (tiền)
  • lãi

Định nghĩa

赚:动词,指通过劳动、交易、投资等方式获得金钱或利益,也可用于抽象事物,如“赚了见识”。

赚 (kiếm lời): động từ, chỉ việc thu được tiền bạc hoặc lợi ích thông qua lao động, buôn bán, đầu tư, v.v. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như “赚了见识” (thu được kiến thức).

Cách dùng

“赚”是及物动词,常与“钱”、“利润”、“便宜”等搭配,表示获得经济利益或好处。在口语中也可说“赚了”表示获得了有利的条件或经验。使用时注意其宾语通常是金钱、利益、名声、见识等名词。

“赚” là ngoại động từ, thường kết hợp với “钱” (tiền), “利润” (lợi nhuận), “便宜” (lợi lộc) để chỉ việc thu được lợi ích kinh tế hoặc điều lợi. Trong khẩu ngữ cũng có thể nói “赚了” để chỉ đạt được điều kiện thuận lợi hoặc kinh nghiệm. Khi dùng, tân ngữ thường là danh từ như tiền bạc, lợi ích, thanh danh, kiến thức, v.v.

Ví dụ

  • 1 他靠做生意赚了很多钱。 (Anh ấy nhờ kinh doanh mà kiếm được rất nhiều tiền.)
  • 2 这家公司今年赚了五百万。 (Công ty này năm nay kiếm được năm triệu.)
  • 3 这次旅行让我赚了见识。 (Chuyến đi này giúp tôi thu được nhiều kiến thức.)
  • 4 他总想赚小便宜。 (Anh ta luôn muốn chiếm lợi nhỏ.)
  • 5 做生意有赚有赔。 (Làm ăn có lúc lãi có lúc lỗ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome