赛
sài
Nghĩa
- thi đấu
- cuộc thi
Định nghĩa
赛表示比赛、比试、较量,也可以指比得上、胜过。
"赛" nghĩa là thi đấu, so tài, cạnh tranh; cũng có nghĩa là sánh được, vượt qua.
Cách dùng
赛通常用作动词,表示进行比赛或比较;也可以用作名词,表示比赛活动或竞赛项目。常用在“比赛、赛跑、赛车、赛马”等词语中。
"赛" thường được dùng như động từ, chỉ việc thi đấu hoặc so sánh; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hoạt động thi đấu hoặc môn thi đấu. Thường xuất hiện trong các từ như "比赛" (thi đấu), "赛跑" (chạy đua), "赛车" (đua xe), "赛马" (đua ngựa).
Ví dụ
- 1 这场比赛很精彩。 (Trận đấu này rất hấp dẫn.)
- 2 明天我们要赛跑。 (Ngày mai chúng tôi sẽ chạy đua.)
- 3 他赛过了所有对手。 (Anh ấy đã vượt qua tất cả đối thủ.)
- 4 她喜欢看赛车比赛。 (Cô ấy thích xem đua xe.)
- 5 学校举办了一场演讲比赛。 (Trường tổ chức một cuộc thi hùng biện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.