赛事
sài shì
Nghĩa
- giải đấu
- sự kiện thi đấu
Định nghĩa
指体育比赛、竞赛活动,也可指其他类型的比赛(如电子竞技)。
Chỉ các hoạt động thi đấu thể thao, cuộc thi, cũng có thể dùng cho các loại thi đấu khác (như thể thao điện tử).
Cách dùng
常用来指体育比赛,也可泛指任何形式的竞赛活动。多用于正式场合、新闻报道或组织管理语境中。
Thường dùng để chỉ các trận đấu thể thao, cũng có thể dùng rộng rãi cho bất kỳ hoạt động thi đấu nào. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, tin tức hoặc quản lý tổ chức sự kiện.
Ví dụ
- 1 这场足球赛事吸引了众多观众。 (Trận đấu bóng đá này thu hút đông đảo khán giả.)
- 2 国际体育赛事在北京举行。 (Sự kiện thể thao quốc tế được tổ chức tại Bắc Kinh.)
- 3 赛事组织者需要做好充分准备。 (Ban tổ chức sự kiện cần chuẩn bị đầy đủ.)
- 4 她负责赛事的宣传工作。 (Cô ấy phụ trách công tác tuyên truyền cho sự kiện.)
- 5 由于天气原因,赛事被推迟了。 (Do thời tiết, sự kiện đã bị hoãn lại.)
- 6 电子竞技赛事越来越受欢迎。 (Các giải đấu thể thao điện tử ngày càng được ưa chuộng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.