Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赛场

赛场

sài chǎng

HSK 5

Nghĩa

  • sân thi đấu
  • đường đua

Định nghĩa

比赛的地方,如体育场、竞技场等。

Nơi diễn ra thi đấu, như sân vận động, đấu trường, v.v.

Cách dùng

‘赛场’是名词,指进行体育比赛或其他竞赛活动的场地。常用于正式或非正式场合,可以搭配动词如‘进入’、‘离开’,也可以说‘赛场上的表现’等。

'赛场' là danh từ, chỉ nơi diễn ra các hoạt động thi đấu thể thao hoặc cạnh tranh khác. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bình thường, có thể kết hợp với động từ như 'vào', 'rời khỏi', cũng có thể nói 'biểu hiện trên sân thi đấu', v.v.

Ví dụ

  • 1 运动员们已经进入赛场,准备开始比赛。 (Các vận động viên đã vào sân thi đấu, chuẩn bị bắt đầu cuộc thi.)
  • 2 观众在赛场外热烈地欢呼。 (Khán giả nhiệt liệt hò hét bên ngoài sân thi đấu.)
  • 3 他在赛场上的表现非常出色。 (Anh ấy thể hiện rất xuất sắc trên sân thi đấu.)
  • 4 因为下雨,赛场变得很滑。 (Vì trời mưa, sân thi đấu trở nên rất trơn trượt.)
  • 5 这个新建的赛场可以容纳五万人。 (Sân thi đấu mới xây này có thể chứa năm vạn người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome