Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赛跑

赛跑

sài pǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • chạy đua
  • cuộc chạy thi

Định nghĩa

赛跑是指比赛跑步的运动项目,以速度决定胜负。

Chạy đua là môn thể thao thi chạy, phân thắng thua bằng tốc độ.

Cách dùng

赛跑通常用作动词或名词,指进行跑步比赛。常与“参加”、“举行”、“赢得”等动词搭配使用。

Từ '赛跑' thường dùng như động từ hoặc danh từ, chỉ việc tham gia thi chạy. Thường kết hợp với các động từ như 'tham gia', 'tổ chức', 'giành chiến thắng'.

Ví dụ

  • 1 他每天练习赛跑,为比赛做准备。 (Anh ấy luyện tập chạy đua mỗi ngày để chuẩn bị cho cuộc thi.)
  • 2 学校举办了一场赛跑比赛。 (Trường học tổ chức một cuộc thi chạy đua.)
  • 3 赛跑时,要注意起跑姿势。 (Khi chạy đua, cần chú ý tư thế xuất phát.)
  • 4 他赢得了百米赛跑的冠军。 (Anh ấy đã giành chức vô địch chạy đua 100 mét.)
  • 5 他们正在进行接力赛跑。 (Họ đang thực hiện cuộc chạy đua tiếp sức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản