赛跑
sài pǎo
Nghĩa
- chạy đua
- cuộc chạy thi
Định nghĩa
赛跑是指比赛跑步的运动项目,以速度决定胜负。
Chạy đua là môn thể thao thi chạy, phân thắng thua bằng tốc độ.
Cách dùng
赛跑通常用作动词或名词,指进行跑步比赛。常与“参加”、“举行”、“赢得”等动词搭配使用。
Từ '赛跑' thường dùng như động từ hoặc danh từ, chỉ việc tham gia thi chạy. Thường kết hợp với các động từ như 'tham gia', 'tổ chức', 'giành chiến thắng'.
Ví dụ
- 1 他每天练习赛跑,为比赛做准备。 (Anh ấy luyện tập chạy đua mỗi ngày để chuẩn bị cho cuộc thi.)
- 2 学校举办了一场赛跑比赛。 (Trường học tổ chức một cuộc thi chạy đua.)
- 3 赛跑时,要注意起跑姿势。 (Khi chạy đua, cần chú ý tư thế xuất phát.)
- 4 他赢得了百米赛跑的冠军。 (Anh ấy đã giành chức vô địch chạy đua 100 mét.)
- 5 他们正在进行接力赛跑。 (Họ đang thực hiện cuộc chạy đua tiếp sức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản