赞助
zàn zhù
Nghĩa
- tài trợ
- ủng hộ
Định nghĩa
指支持某项活动或事业而提供的资金或物质帮助。
Chỉ việc cung cấp tiền bạc hoặc vật chất để hỗ trợ một hoạt động hoặc sự nghiệp nào đó.
Cách dùng
动词,可带宾语,如‘赞助活动’、‘赞助单位’。也用作名词,指提供的资金或物资。
Động từ, có thể mang tân ngữ, như 'tài trợ hoạt động', 'đơn vị tài trợ'. Cũng dùng như danh từ, chỉ số tiền hoặc vật chất được cung cấp.
Ví dụ
- 1 这次运动会得到了多家企业的赞助。(Cuộc thi thể thao lần này đã nhận được sự tài trợ của nhiều doanh nghiệp.)
- 2 我们正在寻找赞助商来支持这个公益项目。(Chúng tôi đang tìm nhà tài trợ để hỗ trợ dự án từ thiện này.)
- 3 谢谢你们的赞助,我们的研究才能顺利进行。(Cảm ơn sự tài trợ của các bạn, nghiên cứu của chúng tôi mới có thể tiến hành thuận lợi.)
- 4 他赞助了一位贫困学生的学费。(Anh ấy đã tài trợ học phí cho một học sinh nghèo.)
- 5 这次展览的赞助费用由文化部承担。(Chi phí tài trợ cho triển lãm lần này do Bộ Văn hóa chịu trách nhiệm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản