Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赞叹

赞叹

zàn tàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • trầm trồ khen ngợi
  • thán phục

Định nghĩa

指赞美感叹,表示对某人或某事物的高度赞赏和钦佩。

Khen ngợi và cảm thán, biểu thị sự đánh giá cao và khâm phục đối với ai đó hoặc sự vật nào đó.

Cách dùng

赞叹常用于书面语和口语中,表达对美好事物、优秀表现或惊人成就的赞美和感慨。后面常接“不已”、“有加”等补语,也可以带宾语,如“赞叹他的才华”。

Từ "赞叹" thường được dùng trong văn viết và khẩu ngữ, biểu thị sự khen ngợi và cảm khái đối với những điều tốt đẹp, biểu hiện xuất sắc hoặc thành tựu đáng kinh ngạc. Phía sau thường đi kèm với các bổ ngữ như "不已", "有加", cũng có thể mang tân ngữ, như "赞叹他的才华".

Ví dụ

  • 1 面对如此壮丽的景色,游客们不禁发出赞叹。 (Trước cảnh sắc hùng vĩ như vậy, du khách không khỏi thốt lên lời thán phục.)
  • 2 他精湛的表演让观众赞叹不已。 (Màn biểu diễn điêu luyện của anh ấy khiến khán giả tán thưởng không thôi.)
  • 3 专家们对这项新技术的创新性表示赞叹。 (Các chuyên gia bày tỏ sự khâm phục về tính sáng tạo của công nghệ mới này.)
  • 4 她写了一篇赞叹大自然的诗歌。 (Cô ấy đã viết một bài thơ ca ngợi thiên nhiên.)
  • 5 老人的书法作品令人赞叹。 (Tác phẩm thư pháp của ông lão khiến người ta thán phục.)
  • 6 我们无法不赞叹她的勇气和智慧。 (Chúng tôi không thể không khâm phục lòng dũng cảm và trí tuệ của cô ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản