Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赞同

赞同

zàn tóng

HSK 6

Nghĩa

  • tán thành
  • đồng tình

Định nghĩa

表示赞成、同意他人的意见或做法。

Đồng ý, tán thành với ý kiến hoặc hành động của người khác.

Cách dùng

通常用作动词,后接名词或小句作宾语,表示对某个观点、提议或行为表示同意。

Thường được dùng như động từ, theo sau là danh từ hoặc mệnh đề làm tân ngữ, biểu thị sự đồng ý với một quan điểm, đề nghị hoặc hành động nào đó.

Ví dụ

  • 1 赞同你的观点。 (Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.)
  • 2 大家都赞同这个计划。 (Mọi người đều tán thành kế hoạch này.)
  • 3 赞同我的做法。 (Anh ấy tán thành cách làm của tôi.)
  • 4 我们赞同政府的决定。 (Chúng tôi ủng hộ quyết định của chính phủ.)
  • 5 赞同吗? (Bạn có đồng ý không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản