赞同
zàn tóng
Nghĩa
- tán thành
- đồng tình
Định nghĩa
表示赞成、同意他人的意见或做法。
Đồng ý, tán thành với ý kiến hoặc hành động của người khác.
Cách dùng
通常用作动词,后接名词或小句作宾语,表示对某个观点、提议或行为表示同意。
Thường được dùng như động từ, theo sau là danh từ hoặc mệnh đề làm tân ngữ, biểu thị sự đồng ý với một quan điểm, đề nghị hoặc hành động nào đó.
Ví dụ
- 1 我赞同你的观点。 (Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.)
- 2 大家都赞同这个计划。 (Mọi người đều tán thành kế hoạch này.)
- 3 他赞同我的做法。 (Anh ấy tán thành cách làm của tôi.)
- 4 我们赞同政府的决定。 (Chúng tôi ủng hộ quyết định của chính phủ.)
- 5 你赞同吗? (Bạn có đồng ý không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản