Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赞成

赞成

zàn chéng

HSK 5

Nghĩa

  • tán thành
  • đồng ý

Định nghĩa

表示同意或支持某人的意见、建议、行为等。

Biểu thị sự đồng ý hoặc ủng hộ ý kiến, đề nghị, hành vi của ai đó.

Cách dùng

常作动词使用,可接宾语,如“意见”、“提议”;也可单独作答。多用于正式或半正式场合。

Thường dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ như 'ý kiến', 'đề nghị'; cũng có thể dùng riêng để trả lời. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nửa trang trọng.

Ví dụ

  • 1 赞成她的提议。 (Tôi tán thành đề nghị của cô ấy.)
  • 2 大家都赞成这个计划。 (Mọi người đều tán thành kế hoạch này.)
  • 3 赞成赞成? (Anh có tán thành không?)
  • 4 我很赞成你的看法。 (Tôi rất tán thành quan điểm của bạn.)
  • 5 经投票,多数人赞成改革。 (Sau khi bỏ phiếu, đa số tán thành cải cách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản