赞扬
zàn yáng
Nghĩa
- khen ngợi
- biểu dương
Định nghĩa
称赞;表扬。指对人或事物表示肯定和赞美。
Khen ngợi; biểu dương. Chỉ việc biểu thị sự khẳng định và ca ngợi đối với người hoặc sự vật.
Cách dùng
作为动词使用,常用于正式或书面语境,后面可接名词或代词作宾语。也用作名词,表示称赞的话语或行为。
Được dùng như động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, sau nó có thể kèm danh từ hoặc đại từ làm tân ngữ. Cũng dùng như danh từ, biểu thị lời khen hoặc hành vi khen ngợi.
Ví dụ
- 1 老师赞扬了他的勤奋学习。 (Cô giáo khen ngợi sự chăm chỉ học tập của cậu ấy.)
- 2 这种无私奉献的精神值得赞扬。 (Tinh thần cống hiến vô tư như vậy đáng để ca ngợi.)
- 3 他在会上受到了领导的赞扬。 (Anh ấy đã được lãnh đạo khen ngợi tại cuộc họp.)
- 4 我们赞扬她的勇敢行为。 (Chúng tôi ca ngợi hành động dũng cảm của cô ấy.)
- 5 对孩子的进步,父母应及时给予赞扬。 (Đối với sự tiến bộ của trẻ, cha mẹ nên kịp thời dành lời khen ngợi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản