Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赞赏

赞赏

zàn shǎng

HSK 6

Nghĩa

  • tán thưởng
  • khen ngợi

Định nghĩa

对别人的优点、成就或行为表示赞扬和欣赏。

Biểu thị sự khen ngợi và trân trọng đối với ưu điểm, thành tựu hoặc hành vi của người khác.

Cách dùng

通常用于正式或书面语,也可用于口语,表示对某人或某事物的肯定和喜爱。后面常接名词或小句。

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, cũng có thể dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự khẳng định và yêu thích đối với ai hoặc cái gì. Sau đó thường kết hợp với danh từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 我非常赞赏他的工作态度。 (Tôi rất đánh giá cao thái độ làm việc của anh ấy.)
  • 2 老师赞赏她的努力和进步。 (Cô giáo khen ngợi sự nỗ lực và tiến bộ của cô ấy.)
  • 3 这种公益行为值得赞赏。 (Hành động vì cộng đồng như thế này đáng được tán dương.)
  • 4 他对艺术有独到的见解,深受大家赞赏。 (Anh ấy có kiến giải độc đáo về nghệ thuật, được mọi người đánh giá cao.)
  • 5 我赞赏你敢于承认错误的勇气。 (Tôi khâm phục dũng khí dám nhận sai của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome