赠
zèng
Nghĩa
- tặng
Định nghĩa
赠:赠送,指将物品无偿地送给别人。
Tặng: đưa vật gì đó cho người khác một cách vô điều kiện, không lấy tiền.
Cách dùng
表示赠送,常用于书面语或正式场合。可单独使用,也常构成“赠送”“赠予”“赠品”等词语。后面常接赠送的对象或物品。
Biểu thị việc tặng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể dùng độc lập, cũng thường tạo thành các từ như “赠送” (tặng), “赠予” (trao tặng), “赠品” (quà tặng). Sau nó thường là đối tượng được tặng hoặc vật được tặng.
Ví dụ
- 1 他赠给我一本书。 (Anh ấy tặng tôi một quyển sách.)
- 2 公司赠给灾区一大批物资。 (Công ty tặng cho vùng thiên tai một lượng lớn vật tư.)
- 3 这首诗歌是诗人赠给友人的。 (Bài thơ này là nhà thơ tặng cho bạn bè.)
- 4 展览会结束后,主办方赠给来宾们精美的纪念品。 (Sau khi triển lãm kết thúc, ban tổ chức tặng cho khách mời những món quà lưu niệm tinh xảo.)
- 5 赠人玫瑰,手有余香。 (Tặng người đóa hoa hồng, tay còn vương hương thơm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.