Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赡养

赡养

shàn yǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • phụng dưỡng
  • cấp dưỡng

Định nghĩa

赡养是指子女或晚辈对父母或长辈在物质上和生活上进行帮助和照料的行为。

Phụng dưỡng là hành vi con cái hoặc người trẻ tuổi giúp đỡ và chăm sóc cha mẹ hoặc người lớn tuổi về mặt vật chất và đời sống.

Cách dùng

赡养”通常用于法律或道德语境,强调对年长亲属的供养责任。常与“父母”、“老人”等搭配,如“赡养父母”、“赡养义务”。在口语中平时较少使用,更常见于书面语或法律条文。

"赡养" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, nhấn mạnh trách nhiệm chu cấp cho người thân lớn tuổi. Thường kết hợp với "父母" (cha mẹ), "老人" (người già), như "赡养父母" (phụng dưỡng cha mẹ), "赡养义务" (nghĩa vụ phụng dưỡng). Trong khẩu ngữ ít dùng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc điều luật.

Ví dụ

  • 1 子女有赡养父母的法律义务。 (Con cái có nghĩa vụ pháp lý phụng dưỡng cha mẹ.)
  • 2 他每月寄钱回家,赡养年迈的母亲。 (Anh ấy mỗi tháng gửi tiền về nhà để phụng dưỡng mẹ già.)
  • 3 赡养不仅仅是提供金钱,还包括精神上的关怀。 (Phụng dưỡng không chỉ là cung cấp tiền bạc mà còn bao gồm sự quan tâm về mặt tinh thần.)
  • 4 按照法律规定,拒绝赡养老人是违法的。 (Theo quy định pháp luật, từ chối phụng dưỡng người già là vi phạm pháp luật.)
  • 5 他把赡养父母看作自己应尽的职责。 (Anh ấy coi việc phụng dưỡng cha mẹ là trách nhiệm của mình.)
  • 6 随着社会发展,老年人的赡养问题越来越受到关注。 (Cùng với sự phát triển của xã hội, vấn đề phụng dưỡng người cao tuổi ngày càng được quan tâm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản